1900 64781900 6478
Việt Pháp

Nha khoa Quốc Tế Việt Pháp - Phòng khám nha khoa thẩm mỹ uy tín tại Hà Nội

Dịch vụĐơn vịChi phí
Răng Sứ Kim Loại Thường1 chiếc1.500.000
Răng Sứ Kim Loại Titan1 chiếc2.500.000
Răng Toàn Sứ Katana ( Nhật )1 chiếc5.000.000
Răng Toàn Sứ Cercon ( Đức)1 chiếc6.000.000
Răng Toàn Sứ Cercon HT ( Đức)1 chiếc8.000.000
Răng Toàn Sứ Nacera ( Đức)1 chiếc9.000.000
Răng Toàn Sứ Emax ( Đức)1 chiếc10.000.000
Răng Toàn Sứ Ceramill ( Đức)1 chiếc10.000.000
Răng Toàn Sứ HT Smile ( Đức)1 chiếc10.000.000
Mặt Dán Sứ Veneer Emax Press ( Đức)1 chiếc12.000.000

Dịch vụĐơn vịChi phí
Chỉnh Nha Máng TrượtTrọn gói2.000.000
Chỉnh Nha Hàm Ốc Long ( Hawlay )Trọn gói5.000.000
Chỉnh Nha Hàm Twin BlockTrọn gói7.000.000
Chỉnh Nha Hàm Nong XươngTrọn gói10.000.000
Chỉnh Nha Mắc Cài Kim Loại ThườngTrọn gói35.000.000 - 40.000.000
Chỉnh Nha Mắc Cài Kim Loại Tự BuộcTrọn gói40.000.000 - 45.000.000
Chỉnh Nha Mắc Cài Sứ ThườngTrọn gói40.000.000 - 45.000.000
Chỉnh Nha Mắc Cài Sứ Tự BuộcTrọn gói45.000.000 - 55.000.000
Chỉnh Nha Mắc Cài Mặt LưỡiTrọn gói60.000.000 - 80.000.000
Chỉnh Nha InvisalignTrọn gói4.500 - 5.000 USD
Chỉnh Nha Vít Mini1 vít2.500.000

Dịch vụĐơn vịChi phí
Implant Hàn Quốc1 răng800 USD
Implant Mỹ1 răng1.500 USD
Implant Straumann1 răng2.000.000 USD
Nâng xoang kínTrọn gói5.000.000
Nâng xoang hởTrọn gói10.000.000 - 15.000.000
Ghép xương bộtTrọn gói5.000.000 - 8.000.000
Ghép xương khốiTrọn gói15.000.000
Màng Titanium1 Răng7.000.000

Dịch vụĐơn vịChi phí
Nhổ Răng 8 Hàm Trên ( Mọc Thẳng )1 răng1.500.000 - 2.000.000
Nhổ Răng 8 Hàm Trên ( Mọc Ngầm )1 răng2.000.000 - 4.000.000
Nhổ Chân Răng 8 Hàm Trên1 răng1.000.000
Nhổ Răng 8 Hàm Dưới ( Mọc Thẳng )1 răng2.000.000 - 2.500.000
Nhổ Răng 8 Hàm Dưới ( Mọc Lệch 45 độ )1 răng2.500.000 - 3.000.000
Nhổ Răng 8 Hàm Dưới ( Mọc Lệch 90 độ )1 răng3.000.000 - 3.500.000
Nhổ Răng 8 Hàm Dưới ( Mọc Ngầm )1 răng3.000.000 - 7.000.000
Nhổ Chân Răng 8 Hàm Dưới1 răng1.500.000
Nhổ Răng Người Lớn 1 chân ( R1-R5)1 răng1.000.000 - 1.500.000
Nhổ Răng Người Lớn Nhiều chân ( R1-R5)1 răng1.500.000 - 2.000.000
Nhổ Răng Sữa ( Tê bôi, Tê xịt )1 răng50.000
Nhổ Răng Sữa ( Tiêm tê )1 răng100.000

Dịch vụĐơn vịChi phí
Tẩy trắng răng tại nhà2 hàm1.500.000 - 2.000.000
Tẩy trắng răng tại phòng khám2 hàm3.500.000 - 4.000.000
Tẩy trắng răng kết hợp (tại nhà và tại phòng khám)2 hàm4.500.000 - 6.000.000

Dịch vụĐơn vịChi phí
Lấy cao răng ( độ 1, 2, 3)2 hàm300.000 - 500.000
Đánh bóng răng trẻ em2 hàm100.000 - 150.000
Đánh bóng răng người lớn2 hàm150.000 - 200.000

Dịch vụĐơn vịChi phí
Điều trị viêm lợi bằng máng1 hàm500.000
Điều trị áp xe lợi, viêm quanh răng1 răng300.000 - 500.000
Điều Trị Viêm Kẽ1 kẽ500.000 -1.000.000
Phẫu thuật cắt lợi thông thường1 hàm7.000.000
Phẫu thuật cắt lợi có tạo hình xương ở răng1 hàm5.000.000
Chữa cười hở lợi bằng cách thu hẹp ngách tiền đình1 hàm5.000.000

Dịch vụĐơn vịChi phí
Hàn Răng Người Lớn ( Sâu, Mòn )1 răng300.000 - 500.000
Hàn Thẩm Mỹ Người Lớn1 răng500.000 - 700.000
Hàn Khe Thưa Người Lớn1 răng500.000
Đắp Răng Khểnh1 răng1.000.000
Hàn Răng Trẻ Em ( Răng Sữa )1 răng150.000 - 200.000

Dịch vụĐơn vịChi phí
Gắn Đá ( Chưa bao gồm đá )1 viên700.000 - 1.000.000
Đá Để Gắn1 răngTheo Giá Thị Trường